hoạt bản

Học thuật
Thân thiện
hoạt bản

Một hoạt bản được sắp xếp cẩn thận trên bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản in bằng chữ rời sáp lại: Một bản in được tạo ra bằng cách sắp xếp ghép các chữ rời (các con chữ riêng lẻ) lại với nhau, thường được làm từ chất liệu sáp hoặc liên quan đến kỹ thuật in sử dụng sáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu phát hiện một hoạt bản cổ trong thư viện. (Nhà nghiên cứu phát hiện một bản in bằng chữ rời sáp lại cổ trong thư viện.)
    • Kỹ thuật làm hoạt bản đã góp phần vào sự phát triển của ngành in ấn. (Kỹ thuật làm bản in bằng chữ rời sáp lại đã góp phần vào sự phát triển của ngành in ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hoạt bản cổ": chỉ những bản in bằng chữ rời sáp lại từ lâu đời, giá trị lịch sử hoặc nghiên cứu.
    • Bảo tàng đang trưng bày một số hoạt bản cổ của triều Nguyễn. (Bảo tàng đang trưng bày một số bản in bằng chữ rời sáp lại cổ của triều Nguyễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bản in: (danh từ) vật phẩm được tạo ra từ quá trình in ấn nói chung.
  • Mộc bản: (danh từ) bản in được khắc trên gỗ.
  • Kim loại bản: (danh từ) bản in được làm từ kim loại.
Từ đồng nghĩa
  • Bản khắc chữ rời: bản được tạo thành từ các chữ được khắc riêng rẽ ghép lại.
Lưu ý
  • Từ "hoạt bản" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc nghiên cứu về in ấn truyền thống. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
hoạt bản

Một hoạt bản được sắp xếp cẩn thận trên bàn làm việc.

  1. Bản in bằng chữ rời sáp lại.